osseous tissue

osseous tissue

A scientist examines a slide of osseous tissue under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: xương (osseous tissue) chất xốp, đã được vôi hóa, tạo nên cấu trúc của xương trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • ( xương thành phần chính của hệ thống xương.)
  • (Độ cứng của xương cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compact osseous tissue": xương đặc, loại xương dày đặc, tạo nên lớp ngoài của xương.
    • Compact osseous tissue is found in the outer layer of long bones. ( xương đặc được tìm thấylớp ngoài của các xương dài.)
  • "Spongy osseous tissue": xương xốp, loại xương cấu trúc xốp, nằmbên trong xương.
    • Spongy osseous tissue contains red bone marrow. ( xương xốp chứa tủy xương đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Osseous (tính từ): thuộc về xương, tính chất của xương.
    • The osseous matrix is rich in collagen. (Chất nền xương rất giàu collagen.)
  • Tissue (danh từ): (tập hợp các tế bào cấu trúc chức năng tương tự).
    • Connective tissue includes bone, cartilage, and blood. ( liên kết bao gồm xương, sụn máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone tissue: xương (thuật ngữ thông thường hơn).
    • Bone tissue is constantly being remodeled. ( xương liên tục được tái tạo.)
  • Calcified tissue: đã vôi hóa (nhấn mạnh quá trình khoáng hóa).
    • Calcified tissue provides rigidity to the skeleton. ( đã vôi hóa mang lại độ cứng cho bộ xương.)
Các cụm từ liên quan
  • Formation of osseous tissue: sự hình thành xương (ossification).
    • The formation of osseous tissue begins during fetal development. (Sự hình thành xương bắt đầu trong quá trình phát triển của thai nhi.)
  • Degradation of osseous tissue: sự phân hủy xương (bone resorption).
    • Osteoclasts are responsible for the degradation of osseous tissue. (Các tế bào hủy xương chịu trách nhiệm cho sự phân hủy xương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "osseous tissue".

Từ gần giống